Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bị đâm" (1)
bị đâm
Tiếng Anh
Động từto be stabbed
Nạn nhân bị đâm nhiều nhát.
The victim was stabbed multiple times.
Từ liên quan "bị đâm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bị đâm" (1)
Nạn nhân bị đâm nhiều nhát.
The victim was stabbed multiple times.
